Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sự nổi tiếng" (1)

sự nổi tiếng
Tiếng Anh Danh từpopularity, fame
Từ vựng của tôi
Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
His popularity is not limited to football, but also extends to many other fields.

swap_horiz Từ liên quan "sự nổi tiếng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sự nổi tiếng" (1)

Sự nổi tiếng của anh không giới hạn trong bóng đá, mà còn lấn sang nhiều lĩnh vực khác.
His popularity is not limited to football, but also extends to many other fields.